depressant
/di'presənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc an thần, chất ức chế thần kinh trung ương: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương, dẫn đến giảm sự tỉnh táo, phản ứng và chức năng cơ thể.
- Chất làm giảm hoạt động: Một chất có tác dụng làm giảm hoạt động sinh lý hoặc tinh thần.
Tính từ:
- Có tác dụng ức chế, làm giảm: Có khả năng làm giảm hoạt động sinh lý hoặc phản ứng tâm lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Alcohol is classified as a depressant because it slows down brain function. (Rượu được phân loại là một chất ức chế thần kinh vì nó làm chậm chức năng não.)
- The doctor prescribed a mild depressant to help with her anxiety. (Bác sĩ kê một loại thuốc an thần nhẹ để giúp cô ấy giảm lo lắng.)
Tính từ:
- The depressant effects of the medication made him feel drowsy. (Tác dụng ức chế của thuốc khiến anh ấy cảm thấy buồn ngủ.)
- This chemical has a depressant action on the central nervous system. (Hóa chất này có tác dụng làm giảm hoạt động lên hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Central nervous system depressant": Chất ức chế thần kinh trung ương. Đây là thuật ngữ y học chính xác hơn để chỉ các chất như rượu, thuốc an thần, và thuốc ngủ.
- Opioids are powerful central nervous system depressants. (Các chất dạng thuốc phiện là những chất ức chế thần kinh trung ương mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Depress (động từ): Làm chán nản, làm suy giảm, đè nén.
- The bad news depressed the whole team. (Tin xấu làm chán nản cả đội.)
- Depression (danh từ): Sự trầm cảm, tình trạng suy giảm.
- He is receiving treatment for clinical depression. (Anh ấy đang được điều trị chứng trầm cảm lâm sàng.)
- Depressed (tính từ): Chán nản, suy sụp; bị đè nén.
- She felt depressed after hearing the results. (Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi nghe kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thuốc): Sedative (thuốc an thần), tranquilizer (thuốc giảm lo âu), calmative (thuốc làm dịu).
- Tính từ: Sedative (có tác dụng an thần), calming (làm dịu), inhibitory (có tính ức chế).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Stimulant (chất kích thích).
- Caffeine is a stimulant, not a depressant. (Caffeine là một chất kích thích, không phải chất ức chế.)
- Tính từ: Stimulating (kích thích), excitatory (hưng phấn).
danh từ
- (y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau