hypnoid

Học thuật
Thân thiện
hypnoid

A patient rests in a hypnoid state during a therapy session.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái ngủ hoặc thôi miên: "hypnoid" mô tả những đặc điểm, cảm giác, hoặc trạng thái tương tự như khi ngủ hoặc bị thôi miên, nhưng không hoàn toàn giống hệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient described a hypnoid state, feeling detached yet aware. (Bệnh nhân mô tả một trạng thái hypnoid, cảm thấy tách rời nhưng vẫn nhận thức.)
    • Certain meditation techniques can induce a hypnoid relaxation. (Một số kỹ thuật thiền định có thể tạo ra sự thư giãn mang tính hypnoid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lịch sử: Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong các tài liệu tâm lý học để chỉ những trạng thái ý thức bị thay đổi, nằm giữa thức ngủ, hoặc đặc điểm của thôi miên.
    • Early psychoanalysts wrote about hypnoid hysteria. (Các nhà phân tâm học thời kỳ đầu đã viết về chứng cuồng loạn hypnoid.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnosis (danh từ): sự thôi miên.
  • Hypnotic (tính từ): (1) tính chất thôi miên, (2) thuốc gây ngủ.
  • Somnolent (tính từ): buồn ngủ, gây buồn ngủ (nhấn mạnh cảm giác buồn ngủ hơn trạng thái giống thôi miên).
Từ đồng nghĩa
  • Sleep-like: giống như ngủ.
  • Trance-like: giống như trạng thái xuất thần/hôn mê.
Lưu ý
  • Từ "hypnoid" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về tâm lý học, phân tâm học lịch sử hoặc nghiên cứu về các trạng thái ý thức. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
hypnoid

A patient rests in a hypnoid state during a therapy session.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới trạng thái ngủ hay sự thôi miên

Từ tương tự