asleep

/ə'sli:p/
Học thuật
Thân thiện
asleep

The baby is asleep in the crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang ngủ: Ở trạng thái cơ thể nghỉ ngơi với nhận thức tạm thời bị đình chỉ, thường nhắm mắt.
    • cóng, tê bại (chân tay): Mất cảm giác hoặc cảm thấy như kim châmmột bộ phận cơ thể do máu lưu thông kém.
    • Không hoạt động, im lìm: (Nghĩa ẩn dụ) Ở trạng thái không hoạt động hoặc thiếu sự chú ý.
  2. Phó từ:

    • Vào giấc ngủ: Chuyển sang trạng thái ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please be quiet; the baby is asleep. (Hãy giữ yên lặng; em bé đang ngủ.)
    • My arm is asleep from lying on it. (Cánh tay tôi bị nằm đè lên .)
    • The town was asleep by midnight. (Thị trấn chìm vào im lặng lúc nửa đêm.)
  • Phó từ:

    • He drifted asleep while reading. (Anh ấy thiếp đi khi đang đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall asleep": bắt đầu ngủ, chìm vào giấc ngủ.

    • I was so tired that I fell asleep on the sofa. (Tôi mệt đến nỗi ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
  • "fast asleep": ngủ say, ngủ rất sâu.

    • Don't wake him; he's fast asleep. (Đừng đánh thức anh ấy; anh ấy đang ngủ say.)
  • "sound asleep": ngủ ngon lành, ngủ sâu.

    • The children are sound asleep after a long day of playing. (Bọn trẻ đang ngủ rất ngon sau một ngày dài chơi đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep (n/đt): giấc ngủ / ngủ. (Từ gốc)
  • Sleepy (tính từ): buồn ngủ.
  • Sleeping (tính từ): đang ngủ. (Dạng V-ing của "sleep")
Từ đồng nghĩa
  • Slumbering: đang ngủ (từ trang trọng hoặc văn chương hơn).
  • Numb: , mất cảm giác (đối với nghĩa "tê bại").
  • Dozing: ngủ gật, chợp mắt.
Từ trái nghĩa
  • Awake: thức, tỉnh táo.
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
  • Conscious: ý thức, tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "asleep" tính từ/phó từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với "sleep").

Thành ngữ liên quan
  • To be asleep at the wheel: (Nghĩa đen) ngủ gục khi lái xe; (Nghĩa bóng) thiếu cảnh giác, không chú ý trong công việc hoặc trách nhiệm.
    • The company failed because its managers were asleep at the wheel. (Công ty thất bại các nhà quản lý của đã thiếu cảnh giác.)
asleep

The baby is asleep in the crib.

phó từ & tính từ
  1. ngủ, đang ngủ
    • to fall asleep
      ngủ thiếp đi
    • to be asleep
      ngủ, đang ngủ
  2. cóng, tê bại (chân tay)
  3. quay tít (con )