asleep
/ə'sli:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang ngủ: Ở trạng thái cơ thể nghỉ ngơi với nhận thức tạm thời bị đình chỉ, thường có nhắm mắt.
- Tê cóng, tê bại (chân tay): Mất cảm giác hoặc cảm thấy như kim châm ở một bộ phận cơ thể do máu lưu thông kém.
- Không hoạt động, im lìm: (Nghĩa ẩn dụ) Ở trạng thái không hoạt động hoặc thiếu sự chú ý.
Phó từ:
- Vào giấc ngủ: Chuyển sang trạng thái ngủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please be quiet; the baby is asleep. (Hãy giữ yên lặng; em bé đang ngủ.)
- My arm is asleep from lying on it. (Cánh tay tôi bị tê vì nằm đè lên nó.)
- The town was asleep by midnight. (Thị trấn chìm vào im lặng lúc nửa đêm.)
Phó từ:
- He drifted asleep while reading. (Anh ấy thiếp đi khi đang đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall asleep": bắt đầu ngủ, chìm vào giấc ngủ.
- I was so tired that I fell asleep on the sofa. (Tôi mệt đến nỗi ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
"fast asleep": ngủ say, ngủ rất sâu.
- Don't wake him; he's fast asleep. (Đừng đánh thức anh ấy; anh ấy đang ngủ say.)
"sound asleep": ngủ ngon lành, ngủ sâu.
- The children are sound asleep after a long day of playing. (Bọn trẻ đang ngủ rất ngon sau một ngày dài chơi đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleep (n/đt): giấc ngủ / ngủ. (Từ gốc)
- Sleepy (tính từ): buồn ngủ.
- Sleeping (tính từ): đang ngủ. (Dạng V-ing của "sleep")
Từ đồng nghĩa
- Slumbering: đang ngủ (từ trang trọng hoặc văn chương hơn).
- Numb: tê, mất cảm giác (đối với nghĩa "tê bại").
- Dozing: ngủ gật, chợp mắt.
Từ trái nghĩa
- Awake: thức, tỉnh táo.
- Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
- Conscious: có ý thức, tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "asleep" vì nó là tính từ/phó từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với "sleep").
Thành ngữ liên quan
- To be asleep at the wheel: (Nghĩa đen) ngủ gục khi lái xe; (Nghĩa bóng) thiếu cảnh giác, không chú ý trong công việc hoặc trách nhiệm.
- The company failed because its managers were asleep at the wheel. (Công ty thất bại vì các nhà quản lý của nó đã thiếu cảnh giác.)
phó từ & tính từ
- ngủ, đang ngủ
- to fall asleepngủ thiếp đi
- to be asleepngủ, đang ngủ
- tê cóng, tê bại (chân tay)
- quay tít (con cù)