Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
phó từ & tính từ
  • ngủ, đang ngủ
    • to fall asleep
      ngủ thiếp đi
    • to be asleep
      ngủ, đang ngủ
  • tê cóng, tê bại (chân tay)
  • quay tít (con cù)
Related search result for "asleep"
Comments and discussion on the word "asleep"