hypnotiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thôi miên: "hypnotiser" có nghĩa là đưa một người vào trạng thái thôi miên, một trạng thái giống như ngủ nhưng trong đó người đó rất dễ tiếp thu và có thể tuân theo những gợi ý cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le thérapeute a réussi à hypnotiser son patient pour l'aider à arrêter de fumer. (Nhà trị liệu đã thành công trong việc thôi miên bệnh nhân của mình để giúp anh ta bỏ thuốc lá.)
- Il prétend pouvoir hypnotiser n'importe qui en quelques secondes. (Anh ta tuyên bố có thể thôi miên bất kỳ ai chỉ trong vài giây.)
- Ne me regarde pas comme ça, on dirait que tu essaies de m'hypnotiser ! (Đừng nhìn tôi như thế, trông như anh đang cố thôi miên tôi vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se laisser hypnotiser": để cho bản thân bị thôi miên, chấp nhận bị thôi miên.
- Elle s'est laissée hypnotiser pour surmonter sa peur de l'avion. (Cô ấy đã để cho bản thân bị thôi miên để vượt qua nỗi sợ đi máy bay.)
"Hypnotiser quelqu'un du regard": thôi miên ai đó bằng ánh mắt.
- Le serpent hypnotise sa proie du regard avant de frapper. (Con rắn thôi miên con mồi bằng ánh mắt trước khi tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
Hypnose (danh từ giống cái): thôi miên, trạng thái thôi miên.
- L'hypnose est utilisée en médecine pour gérer la douleur. (Thôi miên được sử dụng trong y học để kiểm soát cơn đau.)
Hypnotique (tính từ): thuộc về thôi miên, có tính chất thôi miên.
- Ses yeux avaient un pouvoir hypnotique. (Đôi mắt của anh ta có sức mạnh thôi miên.)
Hypnotiseur / Hypnotiseuse (danh từ): người thôi miên, nhà thôi miên.
- L'hypnotiseur a donné un spectacle fascinant. (Nhà thôi miên đã biểu diễn một màn trình diễn hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Endormir (theo nghĩa bóng): ru ngủ, làm cho mê mẩn (không hoàn toàn giống nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh ẩn dụ).
- Fasciner: mê hoặc, quyến rũ (thường chỉ sự thu hút mạnh mẽ, không phải kỹ thuật thôi miên thực sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "hypnotiser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un regard qui hypnotise: có một ánh nhìn có thể thôi miên (ám chỉ ánh mắt rất quyến rũ hoặc mạnh mẽ).
- Ce chanteur a un regard qui hypnotise son public. (Ca sĩ này có một ánh nhìn có thể thôi miên khán giả của mình.)
ngoại động từ
- thôi miên