hypnotist
/'hipnətist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thôi miên: Một người được đào tạo hoặc có kỹ năng thực hành thôi miên, tức là kỹ thuật đưa một người khác vào trạng thái tập trung cao độ, thư giãn sâu và dễ tiếp thu gợi ý.
- Người thực hiện việc thôi miên: Người chủ động thực hiện quá trình thôi miên lên một đối tượng khác (thường gọi là thân chủ hoặc người được thôi miên).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hypnotist helped her overcome her fear of flying. (Nhà thôi miên đã giúp cô ấy vượt qua nỗi sợ bay.)
- He went to see a professional hypnotist for help with quitting smoking. (Anh ấy đã đến gặp một nhà thôi miên chuyên nghiệp để được giúp đỡ bỏ thuốc lá.)
- The stage hypnotist entertained the audience with his show. (Nhà thôi miên sân khấu đã giải trí cho khán giả bằng màn trình diễn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinical hypnotist": Nhà thôi miên lâm sàng. Thuật ngữ này thường chỉ một chuyên gia sử dụng thôi miên trong bối cảnh trị liệu hoặc y tế, thường dưới sự giám sát hoặc với tư cách là một phần trong công việc của một nhà tâm lý học hoặc bác sĩ.
- The clinical hypnotist worked alongside the therapist. (Nhà thôi miên lâm sàng làm việc song song với nhà trị liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnotize (động từ): thôi miên, đưa ai đó vào trạng thái bị thôi miên.
- The therapist can hypnotize patients to access subconscious memories. (Nhà trị liệu có thể thôi miên bệnh nhân để tiếp cận những ký ức tiềm thức.)
- Hypnosis (danh từ): thuật thôi miên, trạng thái bị thôi miên.
- She was in a deep state of hypnosis. (Cô ấy đang trong trạng thái thôi miên sâu.)
- Hypnotic (tính từ): (1) có tính chất thôi miên, (2) gây buồn ngủ, mê hoặc.
- The music had a hypnotic rhythm. (Âm nhạc có nhịp điệu mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
- Mesmerist: Nhà từ tính học (từ cũ, ít dùng phổ biến hiện đại, xuất phát từ tên của Franz Mesmer, người tiên phong trong lĩnh vực này).
- Hypnotherapist: Nhà thôi miên trị liệu (nhấn mạnh vào mục đích trị liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hypnotist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hypnotist".