mesmerist

/'mezmərist/
Học thuật
Thân thiện
mesmerist

A mesmerist holds a pocket watch to help a patient relax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thôi miên: Người thực hành kỹ thuật thôi miên, sử dụng các phương pháp như tập trung ánh mắt, giọng nói hoặc cử chỉ để đưa một người khác vào trạng thái bị thôi miên, tương tự như giấc ngủ hoặc trạng thái xuất thần, trong đó đối tượng trở nên rất dễ tiếp thu đề xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous mesmerist performed a demonstration on stage. (Nhà thôi miên nổi tiếng đã biểu diễn một màn trình diễn trên sân khấu.)
    • In the 19th century, many people were fascinated by the power of a mesmerist. (Vào thế kỷ 19, nhiều người bị cuốn hút bởi sức mạnh của một nhà thôi miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled mesmerist": Một nhà thôi miên lành nghề.

    • Only a skilled mesmerist can achieve such deep states of hypnosis. (Chỉ một nhà thôi miên lành nghề mới có thể đạt được trạng thái thôi miên sâu như vậy.)
  • "The practice of a mesmerist": Phương pháp thực hành của một nhà thôi miên.

    • The practice of a mesmerist was controversial in its early days. (Phương pháp thực hành của một nhà thôi miên đã gây tranh cãi trong những ngày đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesmerism (n): Thuật thôi miên, phương pháp thôi miên.

    • He studied the history of mesmerism. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của thuật thôi miên.)
  • Mesmerize (v): Thôi miên, làm hoặc cuốn hút hoàn toàn.

    • The audience was mesmerized by her voice. (Khán giả bị hoặc bởi giọng hát của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypnotist: Nhà thôi miên (từ hiện đại, phổ biến hơn).
  • Hypnotizer: Người thực hiện thôi miên.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "mesmerist" bắt nguồn từ tên của Franz Mesmer, một bác sĩ người Đứcthế kỷ 18, người đã phát triển lý thuyết về "từ tính động vật" (animal magnetism), được coi tiền thân của thôi miên hiện đại. Do đó, từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc cổ điển.
mesmerist

A mesmerist holds a pocket watch to help a patient relax.

danh từ
  1. nhà thôi miên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống