hypoactive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém hoạt động, kém năng suất: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm có mức độ hoạt động thấp hơn bình thường hoặc mong đợi.
- Giảm hoạt động: Trong y học và tâm lý học, chỉ tình trạng hoạt động thể chất hoặc tinh thần bị suy giảm một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's thyroid gland is hypoactive. (Tuyến giáp của bệnh nhân hoạt động kém.)
- Children with this disorder may appear hypoactive and withdrawn. (Trẻ em mắc chứng rối loạn này có thể có vẻ kém hoạt động và thu mình lại.)
- A hypoactive market can indicate a lack of investor confidence. (Một thị trường kém năng suất có thể cho thấy sự thiếu tự tin của nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hypoactive sexual desire disorder": rối loạn ham muốn tình dục thấp.
- This is a clinical diagnosis for persistently hypoactive sexual desire. (Đây là một chẩn đoán lâm sàng cho tình trạng ham muốn tình dục thấp dai dẳng.)
"hypoactive delirium": mê sảng giảm hoạt động.
- Hypoactive delirium is often missed because the patient is quiet and lethargic. (Chứng mê sảng giảm hoạt động thường bị bỏ sót vì bệnh nhân trầm lặng và uể oải.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoactivity (danh từ): tình trạng kém hoạt động, sự giảm hoạt động.
- The hypoactivity of the gland was confirmed by tests. (Tình trạng kém hoạt động của tuyến đã được xác nhận qua các xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Underactive: hoạt động dưới mức.
- Sluggish: ì ạch, chậm chạp.
- Lethargic: uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
- Hyperactive: tăng động, hoạt động quá mức.
- Overactive: hoạt động quá mức.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
Adjective
- kém hoạt động, kém năng suất