hypocaust
/'haipəkɔ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống sưởi dưới sàn (cổ đại): Một hệ thống sưởi được sử dụng trong kiến trúc La Mã cổ đại, trong đó không khí nóng từ một lò đốt trung tâm được dẫn qua khoảng trống bên dưới sàn nhà và bên trong các bức tường để sưởi ấm các phòng và bể tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The remains of the hypocaust are still visible in the ancient Roman villa. (Phần còn lại của hệ thống sưởi dưới sàn vẫn có thể nhìn thấy trong biệt thự La Mã cổ đại.)
- Archaeologists studied the hypocaust to understand Roman engineering. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu hệ thống sưởi dưới sàn để hiểu về kỹ thuật của người La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hypocaust system": hệ thống sưởi dưới sàn (cổ đại). Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ để mô tả toàn bộ cấu trúc.
- The hypocaust system was an ingenious method of central heating. (Hệ thống sưởi dưới sàn là một phương pháp sưởi ấm trung tâm rất tài tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypocaustum (n): Từ Latinh gốc của "hypocaust".
- Underfloor heating (n): Hệ thống sưởi sàn (thời hiện đại). Đây là khái niệm tương tự nhưng dùng cho công nghệ ngày nay.
Từ đồng nghĩa
- Roman heating system: hệ thống sưởi La Mã (cụm từ mô tả chung).
- Ancient central heating: hệ thống sưởi trung tâm cổ đại (cụm từ mô tả chung).
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) lò dưới sàn (để đun nước tắm hoặc sưởi ấm)