hypocrisie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đạo đức giả: Hành vi hoặc thái độ của một người giả vờ có những phẩm chất, niềm tin hoặc cảm xúc tốt đẹp (như lòng tốt, lòng mộ đạo, sự chân thành) mà trên thực tế họ không có.
- Việc giả đạo đức: Một hành động cụ thể thể hiện sự giả tạo, không trung thực về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son discours est plein d'hypocrisie. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự đạo đức giả.)
- Je déteste l'hypocrisie des politiciens. (Tôi ghét tính đạo đức giả của các chính trị gia.)
- C'est de l'hypocrisie pure et simple. (Đó là sự giả dối trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'hypocrisie sociale": Sự đạo đức giả mang tính xã hội, khi xã hội chấp nhận hoặc thúc đẩy những chuẩn mực giả tạo.
- Le roman dénonce l'hypocrisie sociale de l'époque. (Cuốn tiểu thuyết lên án sự đạo đức giả mang tính xã hội của thời đại đó.)
"Sans hypocrisie": Một cách thẳng thắn, không giả tạo.
- Parlons sans hypocrisie. (Chúng ta hãy nói chuyện một cách thẳng thắn.)
Biến thể và từ gần giống
Hypocrite (adj, n): Giả dối, đạo đức giả (tính từ); kẻ đạo đức giả (danh từ).
- C'est une personne hypocrite. (Đó là một người đạo đức giả.)
- Ne sois pas un hypocrite. (Đừng là một kẻ đạo đức giả.)
Hypocritement (adv): Một cách giả dối, đạo đức giả.
- Il a hypocritement refusé l'argent. (Hắn ta giả dối từ chối số tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Tartufferie: Sự giả nhân giả nghĩa (từ này mạnh hơn, thường dựa trên tôn giáo).
- Duplicité: Tính hai mặt, sự không trung thực.
- Fausseté: Sự giả dối, không chân thật.
Từ trái nghĩa
- Sincérité: Sự chân thành.
- Franchise: Sự thẳng thắn, bộc trực.
- Authenticité: Tính chân thật, xác thực.
Thành ngữ liên quan
- "L'hypocrisie est un hommage que le vice rend à la vertu." (Sự đạo đức giả là sự tôn kính mà thói xấu dành cho đức hạnh.) - Một câu nói nổi tiếng của La Rochefoucauld, ý nói ngay cả kẻ xấu cũng phải giả vờ tôn trọng các giá trị tốt đẹp.
danh từ giống cái
- tính đạo đức giả
- việc giả đạo đức