hypocritement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách giả tạo, giả đạo đức: Hành động hoặc nói năng một cách không chân thật, che giấu ý định hoặc cảm xúc thật sự, thường để tỏ ra tốt đẹp hơn hoặc để tránh làm mất lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a hypocritement félicité son rival pour sa promotion. (Anh ta đã giả tạo chúc mừng đối thủ vì sự thăng chức của anh ta.)
- Elle a hypocritement refusé le cadeau, disant qu'il était trop cher. (Cô ấy đã giả đạo đức từ chối món quà, nói rằng nó quá đắt.)
- Le politicien a hypocritement promis de réduire les impôts. (Chính trị gia đó đã hứa hẹn một cách giả tạo sẽ giảm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình, phân tích xã hội hoặc tác phẩm văn học để chỉ trích sự giả dối.
- Le personnage agit hypocritement tout au long de la pièce. (Nhân vật hành động một cách giả tạo xuyên suốt vở kịch.)
Biến thể và từ gần giống
Hypocrite (tính từ & danh từ): giả đạo đức, kẻ đạo đức giả.
- Un sourire hypocrite. (Một nụ cười giả tạo.)
- C'est un hypocrite. (Hắn là một kẻ đạo đức giả.)
Hypocrisie (danh từ): sự giả đạo đức, sự giả dối.
- Son hypocrisie a été démasquée. (Sự giả dối của anh ta đã bị lật tẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Faussement: một cách giả dối, một cách sai sự thật.
- Tartufièrement (ít dùng, mang tính văn học): một cách đạo đức giả (bắt nguồn từ nhân vật Tartuffe).
Từ trái nghĩa
- Sincèrement: một cách chân thành.
- Franchement: một cách thẳng thắn.
- Loyalement: một cách trung thực, ngay thẳng.