franchement

Học thuật
Thân thiện
franchement

Il a répondu franchement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thực thà, thẳng thắn: Dùng để chỉ cách nói năng hoặc hành động một cách trung thực, không giấu giếm.
    • Mạnh dạn, không ngần ngại: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện một cách dứt khoát, quyết liệt.
    • Hoàn toàn, thực là: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một tính chất, thườngtiêu cực.
    • Thẳng, rõ ràng: Dùng để chỉ cách đặt vấn đề hoặc thể hiện một cách minh bạch, không vòng vo.
Ví dụ sử dụng
  • Thực thà, thẳng thắn:
    • Il a répondu franchement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn.)
    • Je te le dis franchement, je ne suis pas d'accord. (Tôi nói với cậu thật lòng, tôi không đồng ý.)
  • Mạnh dạn, không ngần ngại:
    • Elle a agi franchement pour défendre ses droits. ( ấy đã hành động mạnh dạn để bảo vệ quyền lợi của mình.)
  • Hoàn toàn, thực là:
    • C'est franchement ridicule ! (Điều đó thực là nực cười!)
    • Il fait franchement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh thực sự.)
  • Thẳng, rõ ràng:
    • Il faut voir les choses franchement. (Phải nhìn sự việc một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour parler franchement" / "À parler franchement": Nói thẳng ra, thành thật nói. Đâycụm từ dùng để mở đầu một nhận xét trung thực, có thể gây khó chịu.
    • Pour parler franchement, ce projet est un échec. (Thành thật nói, dự án nàymột thất bại.)
  • "Franchement, ..." (đứng đầu câu): Thường dùng trong khẩu ngữ để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, bực bội, thích thú) hoặc để nhấn mạnh ý kiến cá nhân một cách thẳng thắn.
    • Franchement, tu exagères ! (Thật sự là, cậu quá đáng đấy!)
    • Franchement, ce film était génial. (Thẳng thắn nói, bộ phim đó thật tuyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc, franche (tính từ): thẳng thắn, thật thà; rõ ràng, minh bạch.
    • Une personne franche (một người thẳng thắn)
    • Un refus franc (một lời từ chối rõ ràng)
  • Franchise (danh từ): sự thẳng thắn, tính thật thà.
    • J'apprécie sa franchise. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Honnêtement: một cách trung thực, lương thiện.
  • Sincèrement: một cách chân thành.
  • Carrément: thẳng thừng, hoàn toàn (nhấn mạnh mức độ).
  • Vraiment: thực sự.
Từ trái nghĩa
  • Hypocritement: một cách đạo đức giả.
  • Mensongèrement: một cách dối trá.
  • Évasivement: một cách lảng tránh, không rõ ràng.
franchement

Il a répondu franchement à la question.

phó từ
  1. thực thà, thẳng thắn
    • Avouer franchement ses fautes
      thực thà thú tội
  2. mạnh dạn, không ngần ngại
    • Sauter franchement
      mạnh dạn nhảy
  3. hoàn toàn, thực là
    • Visite franchement désagréable
      cuộc viếng thăm thực là khó chịu
  4. không úp mở, thẳng, rõ ràng
    • Poser franchement up problème
      đặt thẳng một vấn đề