hypoderme

danh từ giống đực
  1. (thực vật học; giải phẫu; động vật học) hạ bì
  2. (động vật học) ruồi da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hypoderme"

hypoderme
L'hypoderme de la mouche est un parasite des mammifères.