hypoderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học, Giải phẫu, Động vật học) Hạ bì: Lớp mô nằm ngay dưới lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng) ở thực vật và động vật. Ở người, nó là lớp mỡ dưới da.
- (Động vật học) Ruồi da: Một loại ký sinh trùng (thuộc họ Hypodermatidae) sống dưới da của một số động vật, đặc biệt là gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hypoderme est riche en tissu adipeux chez les mammifères. (Hạ bì ở động vật có vú rất giàu mô mỡ.)
- Les larves de l'hypoderme provoquent des lésions sous la peau du bétail. (Ấu trùng của ruồi da gây ra các tổn thương dưới da của gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Injection hypodermique": Tiêm dưới da (một phương pháp đưa thuốc vào lớp hạ bì).
- L'insuline est souvent administrée par injection hypodermique. (Insulin thường được tiêm bằng phương pháp tiêm dưới da.)
Biến thể và từ gần giống
Hypodermique (adj): thuộc về hạ bì, dưới da.
- Une aiguille hypodermique. (Một cây kim tiêm dưới da.)
Hypodermose (n.f): Bệnh do ấu trùng ruồi da gây ra.
- L'hypodermose est une maladie parasitaire du bétail. (Bệnh hạ bì là một bệnh ký sinh trùng ở gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Tissu sous-cutané: Mô dưới da (đồng nghĩa với nghĩa "hạ bì" trong giải phẫu).
- Oestridé: Tên gọi khác của họ ruồi ký sinh, có liên quan đến nghĩa "ruồi da".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- (thực vật học; giải phẫu; động vật học) hạ bì
- (động vật học) ruồi da