hypothermie

Học thuật
Thân thiện
hypothermie

Une personne en hypothermie est enveloppée dans une couverture de survie dorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự hạ nhiệt: Trạng thái nhiệt độ cơ thể giảm xuống dưới mức bình thường, thườngdưới 35°C. Đâymột tình trạng y tế nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alpinistes risquent l'hypothermie en haute montagne. (Những người leo núi nguy bị hạ nhiệtvùng núi cao.)
    • L'hypothermie est une urgence médicale. (Sự hạ nhiệtmột trường hợp cấp cứu y tế.)
    • Les symptômes de l'hypothermie incluent des frissons et une confusion. (Các triệu chứng của sự hạ nhiệt bao gồm run rẩy lú lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypothermie accidentelle": hạ nhiệt do tai nạn (không chủ đích).

    • La noyade en eau froide peut entraîner une hypothermie accidentelle. (Chết đuối trong nước lạnh có thể dẫn đến hạ nhiệt do tai nạn.)
  • "hypothermie thérapeutique" hoặc "hypothermie médicalement induite": hạ nhiệt trị liệu (được kiểm soát y tế).

    • L'hypothermie thérapeutique est parfois utilisée après un arrêt cardiaque pour protéger le cerveau. (Hạ nhiệt trị liệu đôi khi được sử dụng sau khi ngừng tim để bảo vệ não bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothermique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự hạ nhiệt.

    • Un état hypothermique. (Một trạng thái hạ nhiệt.)
  • Hypothermie légère / modérée / sévère (cụm danh từ): hạ nhiệt nhẹ / trung bình / nặng.

    • L'hypothermie sévère nécessite une réanimation immédiate. (Hạ nhiệt nặng cần được hồi sức ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Baisse de la température corporelle: sự giảm nhiệt độ cơ thể (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Être en état d'hypothermie: đang trong tình trạng hạ nhiệt.

    • Le naufragé était en état d'hypothermie lorsqu'on l'a secouru. (Người bị đắm tàu đang trong tình trạng hạ nhiệt khi được cứu.)
  • Souffrir d'hypothermie: bị hạ nhiệt.

    • Il souffre d'hypothermie après être resté trop longtemps dans l'eau froide. (Anh ấy bị hạ nhiệt sau khi ở quá lâu trong nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hypothermie". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế khoa học.)

hypothermie

Une personne en hypothermie est enveloppée dans une couverture de survie dorée.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự hạ nhiệt (dưới mức bình (thường))

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hypothermie"