hypogé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Dưới đất: Dùng để mô tả một quá trình sinh học, đặc biệt là sự nảy mầm, xảy ra bên dưới bề mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La germination hypogée est caractéristique chez le pois. (Sự nảy mầm dưới đất là đặc trưng ở cây đậu Hà Lan.)
- Ce type de plante présente une croissance initiale hypogée. (Loại cây này có sự phát triển ban đầu diễn ra dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học để mô tả chính xác kiểu nảy mầm.
Biến thể và từ gần giống
- Hypogéal, hypogéale (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái của "hypogé".
- Épigé, épigée (adj): (Thực vật học) Trên mặt đất. Đây là từ trái nghĩa, dùng để chỉ sự nảy mầm mà lá mầm được đẩy lên trên mặt đất.
- La germination épigée du haricot. (Sự nảy mầm trên mặt đất của cây đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Souterrain (adj): Ở dưới đất, ngầm. (Từ này có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong thực vật học).
tính từ
- (thực vật học) dưới đất
- Germination hypogéesự nảy mầm dưới đất