hypothec
/hai'pɔθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Quyền thế chấp bất động sản: Một quyền đảm bảo nghĩa vụ trả nợ, trong đó tài sản thế chấp (thường là bất động sản) vẫn thuộc quyền sở hữu và chiếm hữu của bên vay nợ, nhưng bên cho vay có quyền đối với tài sản đó nếu nghĩa vụ trả nợ không được thực hiện. Đây là một khái niệm pháp lý đặc trưng trong một số hệ thống luật, như luật dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank holds a hypothec over the property as security for the loan. (Ngân hàng nắm giữ một quyền thế chấp bất động sản đối với tài sản đó để đảm bảo cho khoản vay.)
- A maritime hypothec is a special type of security right on a vessel. (Quyền thế chấp hàng hải là một loại quyền đảm bảo đặc biệt trên tàu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To constitute a hypothec": thiết lập một quyền thế chấp.
- The debtor constituted a hypothec on his land in favor of the creditor. (Người mắc nợ đã thiết lập một quyền thế chấp trên mảnh đất của mình để bảo đảm cho chủ nợ.)
"To enforce a hypothec": thi hành quyền thế chấp.
- If the loan is not repaid, the lender can enforce the hypothec and sell the property. (Nếu khoản vay không được hoàn trả, người cho vay có thể thi hành quyền thế chấp và bán tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Hypothecate (động từ): thế chấp tài sản (theo chế độ hypothec).
- He hypothecated his estate to secure the debt. (Ông ta đã thế chấp bất động sản của mình để bảo đảm cho món nợ.)
Hypothecation (danh từ): hành vi thế chấp; sự cầm cố, thế chấp (nói chung).
- The contract includes a clause on the hypothecation of assets. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về việc thế chấp tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Lien (danh từ): quyền giữ tài sản, quyền cầm giữ (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả hypothec).
- Charge (danh từ): quyền đảm bảo, thế chấp (thường dùng trong luật Anh).
Lưu ý
- "Hypothec" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống luật dân sự (civil law) như của Pháp, Quebec (Canada), và một số quốc gia khác. Nó khác biệt với khái niệm "mortgage" (thế chấp theo luật common law) ở chỗ người vay thường vẫn giữ quyền chiếm hữu tài sản.
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh đời sống hàng ngày và hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
danh từ
- (pháp lý) quyền cầm đồ thế nợ, quyền thế nợ bằng bất động sản