hypothétique

Học thuật
Thân thiện
hypothétique

Un succès hypothétique dépend de nombreux facteurs imprévisibles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả thiết, giả định: Dùng để mô tả một điều đó dựa trên giả thuyết, chưa được chứng minh hoặc xác nhậnđúng.
    • Không chắc chắn: Chỉ một kết quả, sự việc khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette explication est purement hypothétique. (Lời giải thích này hoàn toàn mang tính giả định.)
    • Un scénario hypothétique de crise économique. (Một kịch bản giả định về khủng hoảng kinh tế.)
    • Les bénéfices de ce projet restent hypothétiques. (Những lợi ích của dự án này vẫn còn không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Proposition hypothétique (ngôn ngữ học): Mệnh đề giả thiết, một mệnh đề diễn đạt một điều kiện hoặc giả định.
    • Dans cette phrase, la subordonnée est une proposition hypothétique. (Trong câu này, mệnh đề phụmột mệnh đề giả thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothèse (danh từ giống cái): Giả thuyết, giả thiết.

    • Formuler une hypothèse scientifique. (Đưa ra một giả thuyết khoa học.)
  • Hypothétiquement (trạng từ): Một cách giả định.

    • Hypothétiquement parlant, si nous gagnions au loto... (Nói một cách giả định, nếu chúng ta trúng số...)
Từ đồng nghĩa
  • Supposé(e): Được cho là, được giả định.
  • Conditionnel(le): Có điều kiện, tùy thuộc.
  • Incertain(e): Không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Certain(e): Chắc chắn.
  • Avéré(e): Đã được chứng minh, xác thực.
  • Réel(le): thật, thực tế.
hypothétique

Un succès hypothétique dépend de nombreux facteurs imprévisibles.

tính từ
  1. giả thiết, giả định
    • Proposition hypothétique
      (ngôn ngữ học) mệnh đề giả thiết
  2. không chắc chắn
    • Succès hypothétique
      thành công không chắc chắn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hypothétique"