hypothétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả thiết, giả định: Dùng để mô tả một điều gì đó dựa trên giả thuyết, chưa được chứng minh hoặc xác nhận là đúng.
- Không chắc chắn: Chỉ một kết quả, sự việc có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette explication est purement hypothétique. (Lời giải thích này hoàn toàn mang tính giả định.)
- Un scénario hypothétique de crise économique. (Một kịch bản giả định về khủng hoảng kinh tế.)
- Les bénéfices de ce projet restent hypothétiques. (Những lợi ích của dự án này vẫn còn không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Proposition hypothétique (ngôn ngữ học): Mệnh đề giả thiết, một mệnh đề diễn đạt một điều kiện hoặc giả định.
- Dans cette phrase, la subordonnée est une proposition hypothétique. (Trong câu này, mệnh đề phụ là một mệnh đề giả thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Hypothèse (danh từ giống cái): Giả thuyết, giả thiết.
- Formuler une hypothèse scientifique. (Đưa ra một giả thuyết khoa học.)
Hypothétiquement (trạng từ): Một cách giả định.
- Hypothétiquement parlant, si nous gagnions au loto... (Nói một cách giả định, nếu chúng ta trúng số...)
Từ đồng nghĩa
- Supposé(e): Được cho là, được giả định.
- Conditionnel(le): Có điều kiện, tùy thuộc.
- Incertain(e): Không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Certain(e): Chắc chắn.
- Avéré(e): Đã được chứng minh, xác thực.
- Réel(le): Có thật, thực tế.
tính từ
- giả thiết, giả định
- Proposition hypothétique(ngôn ngữ học) mệnh đề giả thiết
- không chắc chắn
- Succès hypothétiquethành công không chắc chắn