indubitable

/in'dju:bitəbl/
Học thuật
Thân thiện
indubitable

Le succès de son projet est indubitable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nghi ngờ, chắc chắn, hiển nhiên: Dùng để mô tả một sự thật, một kết quả hoặc mộtlẽ quá rõ ràng đến mức không còn để bàn cãi hoặc hoài nghi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son talent est indubitable. (Tài năng của anh ấykhông thể nghi ngờ.)
    • C'est un fait indubitable. (Đómột sự thật hiển nhiên.)
    • Nous avons des preuves indubitables de sa culpabilité. (Chúng tôi những bằng chứng chắc chắn về tội lỗi của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière indubitable": một cách chắc chắn, hiển nhiên.

    • Il a démontré de manière indubitable qu'il avait raison. (Anh ấy đã chứng minh một cách hiển nhiên rằng anh ấy đúng.)
  • "rendre quelque chose indubitable": làm cho điều đó trở nên không thể chối cãi.

    • Ces découvertes rendent son hypothèse indubitable. (Những khám phá này làm cho giả thuyết của ông ấy trở nên chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indubitablement (phó từ): một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ nữa.

    • Il est indubitablement le meilleur. (Anh ấy chắc chắnngười giỏi nhất.)
  • Incontestable (tính từ): không thể tranh cãi, hiển nhiên. (Từ gần nghĩa, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh không thể bác bỏ bằnglẽ).

  • Évident (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào tính dễ thấy, dễ nhận ra).
Từ đồng nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Incontestable: không thể tranh cãi.
  • Manifeste: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Évident: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Indiscutable: không thể bàn cãi.
Từ trái nghĩa
  • Douteux: đáng ngờ.
  • Incertain: không chắc chắn.
  • Discutable: có thể bàn cãi.
  • Hypothétique: mang tính giả thuyết.
Lưu ý sử dụng
  • "Indubitable"một tính từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, pháphoặc các ngữ cảnh nghiêm túc để khẳng định một chântuyệt đối.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi người ta thường dùng "certain", "évident" hoặc "sûr" hơn.
indubitable

Le succès de son projet est indubitable.

tính từ
  1. không thể nghi ngờ, chắc chắn, hiển nhiên
    • Succès indubitable
      thành công chắc chắn
    • Raison indubitable
      lẽ hiển nhiên

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indubitable"

Từ có nhắc đến "indubitable"