hypotonic

Học thuật
Thân thiện
hypotonic

A red blood cell placed in a hypotonic solution swells and becomes round.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Khoa học, Y học):
    • (Dung dịch) áp suất thẩm thấu nhược trương: Chỉ một dung dịch nồng độ chất tan thấp hơn so với một dung dịch khác được chọn làm chuẩn (thường bên trong tế bào). Khi đặt tế bào vào dung dịch này, nước sẽ di chuyển vào bên trong tế bào.
    • () thiếu độ căng, sức trương: Chỉ trạng thái của hoặc sống bị giảm trương lực bình thường, trở nên mềm yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Dung dịch):

    • Distilled water is a hypotonic solution compared to human blood. (Nước cất một dung dịch nhược trương so với máu người.)
    • Plant cells swell when placed in a hypotonic environment. (Tế bào thực vật phồng lên khi được đặt trong môi trường nhược trương.)
  • Tính từ ():

    • The patient's muscles were hypotonic after the nerve injury. (Các của bệnh nhân thiếu trương lực sau chấn thương dây thần kinh.)
    • Some neurological conditions can lead to hypotonic limbs. (Một số tình trạng thần kinh có thể dẫn đến các chi giảm trương lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypotonic dehydration": Mất nước nhược trương, một tình trạng mất nước trong cơ thể kèm theo nồng độ natri trong máu thấp.
    • The doctor diagnosed the child with hypotonic dehydration. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị mất nước nhược trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypotonicity (danh từ): Tính nhược trương; tình trạng giảm trương lực.

    • The hypotonicity of the fluid causes cells to take in water. (Tính nhược trương của dịch khiến tế bào hấp thụ nước.)
  • Hypotonia (danh từ, Y học): Chứng giảm trương lực .

    • Infantile hypotonia can affect motor development. (Chứng giảm trương lực trẻ sơ sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilute (adj - cho dung dịch): loãng.
  • Flaccid (adj - cho /): nhẽo, mềm yếu.
Từ trái nghĩa
  • Hypertonic (adj): ưu trương (dung dịch); tăng trương lực ().
  • Isotonic (adj): đẳng trương.
hypotonic

A red blood cell placed in a hypotonic solution swells and becomes round.

Adjective
  1. (dung dịch) áp suất thẩm thấu nhược trương
  2. () thiếu độ căng, sức trương