isotonic

Adjective
  1. (thuộc hai hay nhiều ) đẳng trương
  2. thuộc, liên quan tới sự co đẳng trương
  3. (âm nhạc) liên quan tới, thang âm, gam các quãng bằng nhau
  4. (dung dịch) đồng áp suất thẩm thấu đẳng trương, đẳng áp thẩm thấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "isotonic"

isotonic
An athlete drinks an isotonic sports drink after a workout.