hypotrophie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự kém phát triển: Tình trạng một cơ quan, mô hoặc toàn bộ cơ thể không phát triển đầy đủ hoặc bị teo nhỏ so với kích thước bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypotrophie musculaire est une conséquence de l'immobilisation prolongée. (Sự kém phát triển cơ là hậu quả của việc bất động kéo dài.)
- Le médecin a diagnostiqué une hypotrophie fœtale. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng thai nhi kém phát triển.)
- Cette hypotrophie du membre nécessite une rééducation. (Sự kém phát triển của chi này cần phải được phục hồi chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hypotrophie d'un organe": sự kém phát triển của một cơ quan.
- L'échographie a révélé une hypotrophie du rein gauche. (Siêu âm đã phát hiện sự kém phát triển của thận trái.)
"Hypotrophie globale": sự kém phát triển toàn thể.
- L'enfant souffre d'une hypotrophie globale avec un poids et une taille inférieurs à la normale. (Đứa trẻ bị kém phát triển toàn thể với cân nặng và chiều cao thấp hơn bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Hypotrophique (adj): thuộc về hoặc có tính chất kém phát triển.
- Un fœtus hypotrophique. (Một bào thai kém phát triển.)
Atrophie (n.f): sự teo, sự suy thoái (thường chỉ sự giảm kích thước từ trạng thái phát triển bình thường, trong khi "hypotrophie" thường chỉ sự không đạt được sự phát triển đầy đủ ngay từ đầu).
Từ đồng nghĩa
- Sous-développement (n.m): sự phát triển kém, sự chậm phát triển.
- Insuffisance de croissance (n.f): sự tăng trưởng không đủ.
Các cụm từ liên quan
- Hypotrophie symétrique/asymétrique: sự kém phát triển đối xứng/không đối xứng.
- Dans l'hypotrophie asymétrique, seule une partie du corps est affectée. (Trong chứng kém phát triển không đối xứng, chỉ một phần cơ thể bị ảnh hưởng.)
Thuật ngữ y khoa liên quan
- Retard de croissance intra-utérin (RCIU): chậm phát triển trong tử cung (thường được dùng đồng nghĩa với "hypotrophie fœtale").
- Dystrophie (n.f): loạn dưỡng, rối loạn dinh dưỡng (có thể dẫn đến hoặc bao hàm tình trạng kém phát triển).
danh từ giống cái
- (y học) sự kém phát triển