háu

háu

Đứa trẻ nhìn chiếc bánh với ánh mắt háu đói.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tham lam, hám lợi một cách lộ liễu thiếu kiềm chế: "Háu" miêu tả tính cách hoặc hành động thể hiện sự ham muốn quá mức, nôn nóng muốn được thứ đó ngay lập tức, thường đi kèm với vẻ thiếu kiên nhẫn.
    • Nóng vội, sốt sắng: Chỉ trạng thái hành động một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ quá mong muốn đạt được mục đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ đó rất háu ăn, chưa đợi mọi người ngồi vào bàn đã với tay lấy thức ăn.
    • Anh ta tính háu thắng, trong mọi cuộc tranh luận đều muốn giành phần hơn.
    • Cậu nhìn chiếc bánh với ánh mắt háu đói.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Háu háu" (từ láy): Nhấn mạnh mức độ của tính háu, thể hiện sự thèm muốn, ham hố rõ rệt qua ánh mắt hoặc thái độ.
    • nhìn món quà bằng ánh mắt hau háu.
    • Con chó hau háu đợi chủ ném cho miếng thịt.
Biến thể từ gần giống
  • Hám (tính từ): Cũng có nghĩatham lam, ham muốn, nhưng "hám" thường dùng trong các tổ hợp như "hám lợi", "hám của".
  • Tham lam (tính từ): Chỉ lòng ham muốn của cải, lợi ích quá mức; nghĩa rộng hơn ít thể hiện sự nôn nóng, vội vàng như "háu".
Từ đồng nghĩa
  • Ham hố: Tham lam, thể hiện sự muốn bằng được một cách lộ liễu.
  • Nôn nóng: Sốt ruột, muốn việc đó xảy ra ngay.
Từ trái nghĩa
  • Nhẫn nại: khả năng chịu đựng, chờ đợi không sốt ruột.
  • Điềm tĩnh: Bình tĩnh, không vội vàng hấp tấp.
  • Nhường nhịn: Chịu phần thiệt về mình, không tranh giành.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "háu" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán hoặc miêu tả một thói xấu.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự ham muốn cụ thể như "háu ăn", "háu thắng", "háu của".
  • Từ láy "hau háu" chủ yếu dùng để miêu tả ánh mắt hoặc thái độ thể hiện sự thèm muốn.