dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hãm
Words Containing "hãm"
công hãm
giam hãm
hãm hại
hãm hiếp
hãm màu
hãm mình
hãm nhạy
hãm tài
kìm hãm
nước hãm
tù hãm
vây hãm
vu hãm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...