hãn
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiết ra mồ hôi; ra mồ hôi: Chỉ hành động cơ thể bài tiết chất lỏng (mồ hôi) qua da, thường do nóng, vận động mạnh, căng thẳng hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời nóng quá, tôi hãn hết cả người.
- Sau khi chạy bộ, anh ấy hãn đầm đìa.
- Cậu bé sốt cao và hãn rất nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hãn hạch": (Y học) Chỉ tình trạng ra mồ hôi có mùi hôi khó chịu.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hãn hạch.
- "hãn ra như tắm": Thành ngữ so sánh, diễn tả việc ra mồ hôi rất nhiều, ướt đẫm như vừa tắm.
- Làm việc dưới trời nắng, anh ta hãn ra như tắm.
Biến thể và từ gần giống
- Đổ mồ hôi: Cụm từ đồng nghĩa, cách nói thông dụng hơn.
- Toát mồ hôi: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự tiết ra.
- Mồ hôi (Danh từ): Chất lỏng được bài tiết ra.
- Đổ hột (Phương ngữ Nam Bộ): Cách nói dân dã, chỉ việc ra nhiều mồ hôi.
Từ đồng nghĩa
- Toát mồ hôi
- Đổ mồ hôi
- Vã mồ hôi (thường dùng trong trạng thái căng thẳng, sợ hãi)
Lưu ý sử dụng
- Từ "hãn" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hoặc y học hơn so với các cách nói thông dụng như "đổ mồ hôi". Nó thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo y tế hoặc các văn bản chuyên ngành.
- Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường sử dụng các cụm từ "đổ mồ hôi", "toát mồ hôi" hoặc "vã mồ hôi" nhiều hơn.