khản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị khô và đau ở cổ họng, dẫn đến nói hoặc hát ra tiếng rè, trầm và yếu: Dùng để miêu tả trạng thái giọng nói bị biến đổi do cổ họng có vấn đề, thường vì la hét nhiều, bị bệnh hoặc khóc lâu.
- Có âm thanh trầm, rè và khô khan: Miêu tả đặc điểm của một âm thanh phát ra, không chỉ từ giọng người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy nói chuyện cả buổi tối nên giờ giọng đã khản.
- Sau trận ốm, cô ấy hát không được vì giọng vẫn còn khản.
- Tiếng khản đặc của loa cũ vang lên trong căn phòng trống.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khản cổ": Cụm từ nhấn mạnh tình trạng khản giọng đến mức cổ họng đau rát.
- Huấn luyện viên hô hào khản cổ để cổ vũ đội nhà.
"Khản tiếng": Cụm từ nhấn mạnh tình trạng giọng nói bị khản.
- Cậu bé khóc khản tiếng vì bị lạc mẹ.
Biến thể và từ gần giống
Khàn khàn (tính từ): Có âm thanh trầm và hơi rè, thường dùng để tả giọng nói một cách nhẹ nhàng hơn "khản".
- Ông cụ cất giọng khàn khàn kể chuyện ngày xưa.
Rè (tính từ): Chỉ âm thanh không trong trẻo, có thể do hỏng hóc (như loa) hoặc giọng nói. "Khản" thường hàm ý nguyên nhân từ cổ họng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Rè: Giọng nói hoặc âm thanh không trong, bị vỡ tiếng.
- Ồm ồm: Giọng nói trầm và nghe như bị nghẹt ở mũi hoặc họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "khản" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Khóc khản cả tiếng: Khóc rất nhiều và lâu đến mức giọng bị khản đi. Thường dùng để diễn tả sự đau buồn, thương tiếc tột độ.
- Nghe tin dữ, bà cụ khóc khản cả tiếng.
- t. Khô cổ, nói tiếng rè và trầm: Khóc khản cả tiếng.