hémione
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Ngựa lừa: Một loài động vật có vú thuộc họ Ngựa, có hình dạng trung gian giữa ngựa và lừa. Tên khoa học là Equus hemionus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hémione est un équidé sauvage d'Asie. (Ngựa lừa là một loài ngựa hoang dã ở châu Á.)
- On peut observer des hémiones dans les steppes mongoles. (Người ta có thể quan sát thấy những con ngựa lừa ở các thảo nguyên Mông Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hémione de Mongolie": ngựa lừa Mông Cổ, một phân loài phổ biến.
- L'hémione de Mongolie est également appelé kulan. (Ngựa lừa Mông Cổ còn được gọi là kulan.)
Biến thể và từ gần giống
- Âne (danh từ giống đực): con lừa.
- Cheval (danh từ giống đực): con ngựa.
- Zèbre (danh từ giống đực): con ngựa vằn.
Từ đồng nghĩa
- Âne sauvage d'Asie: lừa hoang châu Á (cách gọi mô tả).
- Onagre (danh từ giống đực): một tên gọi khác cho một số phân loài hémione.
danh từ giống đực
- (động vật học) ngựa lừa