hymne

Học thuật
Thân thiện
hymne

L'hymne national retentit avant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bài hát ca ngợi, tụng ca: Một tác phẩm âm nhạc hoặc thơ ca mang tính trang trọng, được sáng tác để ca ngợi, tôn vinh một quốc gia, mộttưởng, một sự kiện hoặc một nhân vật quan trọng.
    • Quốc ca: Tên gọi cụ thể cho bài hát chính thức của một quốc gia, biểu tượng cho chủ quyền lòng yêu nước.
  2. Danh từ giống cái:

    • Thánh ca: Một bài hát tôn giáo mang tính trang trọng, thường dùng trong các nghi lễ để ca ngợi Chúa, Đức Mẹ hoặc các vị thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (bài ca, quốc ca):

    • L'hymne national français est "La Marseillaise". (Quốc ca của Pháp là "La Marseillaise".)
    • Les poètes ont composé un hymne à la gloire des héros. (Các nhà thơ đã sáng tác một bài ca tụng vinh quang của các anh hùng.)
  • Danh từ giống cái (thánh ca):

    • La chorale a chanté une belle hymne religieuse. (Đội hợp xướng đã hát một bài thánh ca rất hay.)
    • On entonne une hymne au début de la messe. (Người ta cất lên một bài thánh ca khi bắt đầu thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hymne à la joie" (Ode to Joy): Tên một khúc ca nổi tiếng trong bản giao hưởng số 9 của Beethoven, thường được dùng như biểu tượng của niềm vui sự đoàn kết.

    • L'"Hymne à la joie" est l'hymne officiel de l'Union européenne. ("Khúc ca vui mừng" là bài ca chính thức của Liên minh Châu Âu.)
  • "Entonner un hymne": Cất cao giọng hát một bài ca/ thánh ca.

    • La foule a entonné l'hymne national. (Đám đông đã cất cao giọng hát quốc ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymnaire (danh từ giống đực): Sách tập hợp các bài thánh ca.
  • Hymnodie (danh từ giống cái): Nghệ thuật hoặc cách thức sáng tác, trình bày các bài thánh ca.
  • Hymnique (tính từ): Thuộc về thánh ca hoặc bài ca tụng.
    • Un chant hymnique. (Một bài hát mang tính chất thánh ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantique (danh từ giống đực): Bài thánh ca, thánh vịnh (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, gần nghĩa với "hymne" giống cái).
  • Ode (danh từ giống cái): Bài thơ hoặc bài hát trữ tình ca ngợi (gần nghĩa với "hymne" giống đực trong văn chương).
  • Psaume (danh từ giống đực): Thánh vịnh (một dạng thánh ca cụ thể từ Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "hymne")

Thành ngữ liên quan
  • C'est un hymne à la vie: Đómột bài ca ca ngợi cuộc sống (dùng để miêu tả một tác phẩm hoặc hành động thể hiện tình yêu mãnh liệt với cuộc sống).
    • Son dernier tableau est un véritable hymne à la vie. (Bức tranh cuối cùng của ông ấy đúngmột bài ca ca ngợi cuộc sống.)
hymne

L'hymne national retentit avant le match.

danh từ giống đực
  1. bài hát ca ngợi, tụng ca
    • hymne national
      quốc ca
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) thánh ca

Từ có nhắc đến "hymne"