hémine

Học thuật
Thân thiện
hémine

Une hémine de blé est versée dans un récipient en terre cuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học, Sinh vật học, Sinhhọc) Hemin: Một hợp chất hóa học, là dạng muối sắt của heme, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa.
    • (Sử học) Hemin: Một đơn vị đo lường cổ của Pháp, tương đương khoảng 0,27 lít, dùng để đo thể tích chất lỏng, đặc biệtrượu ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hóa học):
    • La structure de l'hémine est importante pour comprendre la fonction de l'hémoglobine. (Cấu trúc của hemin rất quan trọng để hiểu chức năng của hemoglobin.)
  • Danh từ (Nghĩa lịch sử):
    • Cette recette ancienne requiert une hémine de vin. (Công thức cổ này yêu cầu một hemin rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cristaux d'hémine": Tinh thể hemin, thường được hình thành trong các thí nghiệm xác định máu.
    • La formation de cristaux d'hémine est un test classique. (Sự hình thành tinh thể hemin là một xét nghiệm cổ điển.)
  • "Mesurer en hémines": Đo bằng đơn vị hemin.
    • Au Moyen Âge, on mesurait souvent le grain en hémines. (Thời Trung Cổ, người ta thường đo ngũ cốc bằng hemin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hème (danh từ giống đực): Hem, nhóm chứa sắtthành phần chính của hemoglobin myoglobin.
  • Hématie (danh từ giống cái): Hồng cầu.
  • Héminemột dạng cụ thể (muối clorua của heme) không nên nhầm lẫn với heme (hème) là nhóm prosthetique tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hóa học): Chlorure d'hématine (ít phổ biến hơn).
  • (Nghĩa lịch sử): Demi-setier (một nửa setier, nhưng giá trị chính xác thay đổi theo thời kỳ vùng).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành. Nghĩa trong lĩnh vực hóa sinh (hemin) là phổ biến hiện đại hơn.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, héminemột đơn vị đo lường cổ, không còn được sử dụng trong hệ thống đo lường hiện đại.
hémine

Une hémine de blé est versée dans un récipient en terre cuite.

danh từ giống cái
  1. (hóa học; sinh vật học; sinhhọc) hemin
  2. (sử học) hemin (đơn vị đo lường bằng 0, 27 lít)