hémogénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh sinh chảy máu: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bệnh lý có xu hướng gây ra hoặc làm phát sinh hiện tượng chảy máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hémogénie est un trouble de la coagulation. (Bệnh sinh chảy máu là một rối loạn đông máu.)
- Le médecin a diagnostiqué une hémogénie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh sinh chảy máu ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hémogénie congénitale": bệnh sinh chảy máu bẩm sinh.
- L'hémophilie est une forme d'hémogénie congénitale. (Bệnh máu khó đông là một dạng bệnh sinh chảy máu bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Hémorragie (n.f): sự chảy máu, xuất huyết.
- Une hémorragie interne peut être dangereuse. (Xuất huyết nội có thể nguy hiểm.)
Hémostase (n.f): sự cầm máu.
- L'hémostase est un processus physiologique important. (Sự cầm máu là một quá trình sinh lý quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Trouble hémorragique: rối loạn chảy máu.
- Diatèse hémorragique: cơ địa chảy máu.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "haima" (máu) và "genesis" (sự phát sinh, nguồn gốc).
- Ngữ cảnh: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh sinh chảy máu