héronneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Diệc con: Một con chim diệc non, chưa trưởng thành. Đây là một từ hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On a observé un héronneau au bord de l'étang. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con diệc con ở bờ ao.)
- Le héronneau apprend à pêcher en imitant ses parents. (Con diệc con học cách bắt cá bằng việc bắt chước bố mẹ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh mô tả tự nhiên, quan sát chim chóc hoặc trong các văn bản cổ điển, văn học. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
Héron (danh từ giống đực): Con diệc (chim diệc trưởng thành).
- Un héron cendré (Một con diệc xám).
Aigrette (danh từ giống cái): Tên gọi khác cho một số loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), có kích thước nhỏ hơn.
- Une aigrette garzette (Một con cò ngàng).
Từ đồng nghĩa
- Jeune héron: Diệc non (cách diễn đạt thông thường và dễ hiểu hơn).
- Héron juvénile: Diệc chưa trưởng thành (cách diễn đạt mang tính chuyên môn hơn).
danh từ giống đực
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) diệc con