dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hóa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "hóa"

tinh thần hóa
tính từ hóa
toán học hóa
tối đại hóa
tối ưu hóa
tổng bãi khóa
trạng từ hóa
trẻ hóa
trúc hóa long
trung lập hóa
trưởng giả hóa
tư bản hóa
tư nhân hóa
tự động hóa
tượng trưng hóa
tư sản hóa
tự tiêu hóa
từ vựng hóa
văn hóa
văn minh hóa
vật chất hóa
vật hóa
vật thể hóa
viên chức hóa
việt hóa
việt nam hóa
vi tiểu hình hóa
vô hiệu hóa
vôi hóa
vòm hóa
vô sản hóa
xã hội hóa
xô-viết hóa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...