hấn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thù hằn, mối hiềm khích: "hấn" chỉ mối quan hệ căng thẳng, đối địch hoặc tình trạng có ác cảm, muốn gây hại lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự xung đột, mâu thuẫn: "hấn" còn có thể chỉ trạng thái mâu thuẫn, tranh chấp có thể dẫn đến hành động thù địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai dòng họ ấy có hấn với nhau từ đời ông cố. (Hai dòng họ ấy có mối thù hằn với nhau từ đời ông cố.)
- Đừng để chuyện nhỏ mà sinh ra hấn. (Đừng để chuyện nhỏ mà sinh ra hiềm khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có hấn": có mối thù, có hiềm khích với ai đó.
- Hắn ta có hấn gì với anh mà cứ tìm cách chơi xấu? (Hắn ta có hiềm khích gì với anh mà cứ tìm cách chơi xấu?)
"sinh hấn": gây ra mâu thuẫn, hiềm khích.
- Việc tranh giành đất đai đã sinh hấn giữa hai làng. (Việc tranh giành đất đai đã gây ra hiềm khích giữa hai làng.)
Biến thể và từ gần giống
Gây hấn (động từ): có hành động khiêu khích, thách thức nhằm khơi mào xung đột.
- Đối phương liên tục có những hành động gây hấn dọc biên giới. (Đối phương liên tục có những hành động khiêu khích dọc biên giới.)
Hiềm hấn (danh từ): mối thù hằn, oán hận (từ cổ hoặc văn chương, mang sắc thái mạnh hơn).
- Mối hiềm hấn giữa họ đã kéo dài hàng thập kỷ. (Mối thù hằn giữa họ đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Thù hằn: mối thù, sự oán hận.
- Hiềm khích: mối bất hòa, oán giận lẫn nhau.
- Mâu thuẫn: sự xung đột, bất đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hấn" là danh từ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cụm từ thông dụng thường là "có hấn", "sinh hấn" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Oán thù, oán hận: (thành ngữ gần nghĩa) chỉ mối thù hằn, lòng căm giận.
- Mối oán thù ấy đã ăn sâu vào tâm trí hắn. (Mối thù hằn ấy đã ăn sâu vào tâm trí hắn.)