hấng
Định nghĩa
Động từ: - Đón lấy, hứng lấy (thường là vật gì đó từ trên cao rơi xuống hoặc được đưa đến): "hấng" là một biến thể ngữ âm của "hứng", mang nghĩa dùng tay, thân thể hoặc vật dụng để đón nhận một thứ gì đó đến từ phía trên hoặc phía trước. - Tiếp nhận một cách thụ động, không chủ động tìm kiếm: "hấng" cũng có thể chỉ việc đón nhận điều gì đó một cách ngẫu nhiên, không có sự chuẩn bị trước.
Ví dụ sử dụng
- (Nó giơ tay lên để đón lấy quả bóng từ trên cao rơi xuống.)
- (Cô ấy ngồi dưới gốc cây và đón lấy những chiếc lá rơi xuống.)
- (Anh ta cứ đứng đó để mặc mưa rơi lên người, không hề tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hấng" trong ngữ cảnh ẩn dụ: dùng để chỉ việc đón nhận thông tin, cảm xúc hoặc cơ hội một cách thụ động.
- Nó chỉ biết hấng những lời khen mà không cố gắng gì. (Nó chỉ đón nhận những lời khen một cách thụ động mà không có nỗ lực.)
- "hấng" với nghĩa "chịu đựng": trong một số vùng miền, từ này có thể mang nghĩa chịu đựng một điều gì đó khó chịu.
- Cả ngày hấng nắng ngoài đồng, mệt quá! (Cả ngày chịu đựng nắng gắt ngoài đồng, mệt quá!)
Biến thể và từ gần giống
- Hứng (động từ): là dạng chuẩn, phổ biến hơn của "hấng", mang nghĩa đón nhận một cách chủ động hoặc thụ động.
- Hứng nước mưa để tưới cây. (Đón nước mưa để tưới cây.)
- Đón (động từ): chủ động tiến đến nhận lấy một vật hoặc người.
- Đón khách ở sân bay. (Chủ động đến sân bay để nhận khách.)
- Nhận (động từ): tiếp nhận một vật hoặc điều gì đó từ người khác.
- Nhận quà sinh nhật. (Tiếp nhận món quà sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Hứng: là từ đồng nghĩa chính xác nhất với "hấng".
- Đón: mang sắc thái chủ động hơn.
- Chịu: trong ngữ cảnh "hấng nắng", "hấng mưa", có thể thay bằng "chịu" (chịu nắng, chịu mưa).
Thành ngữ liên quan
- Hấng như hấng mưa: ví việc đón nhận một điều gì đó một cách dễ dàng, thụ động, giống như đón mưa rơi.
- Nó học hành chẳng chăm, điểm cao cứ hấng như hấng mưa. (Nó học không chăm, nhưng điểm cao lại đến một cách dễ dàng, thụ động.)