hẹm

hẹm

Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã hẹm trước những lý lẽ của đối thủ.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực):
    • Nhường bước, chịu thua, tỏ ra kém cỏi: "hẹm" chỉ hành động hoặc trạng thái chấp nhận yếu thế hơn so với người khác, thường trong tranh luận, cạnh tranh hoặc so sánh.
    • Thua thiệt, không bằng: "hẹm" diễn tả sự kém hơn về khả năng, địa vị hoặc kết quả.
dụ sử dụng
  • ( cảm thấy mình thua kém bạn nên ngại giao tiếp.)
  • (Đừng tỏ ra yếu thế trước mặt người khác, hãy tự tin hơn.)
  • ( ấy không chịu thua bất kỳ ai trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẹm hơi": tỏ ra thua kém, yếu ớt về sức lực hoặc tinh thần.

    • Sau cuộc cãi vã, anh ta hẹm hơi hẳn. (Sau cuộc tranh luận, anh ta trở nên yếu thế chán nản.)
  • "không hẹm ai": không chịu thua kém bất kỳ ai.

    • Tính tôi không hẹm ai về lòng dũng cảm. (Tôi không chịu thua ai về lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hẹm hòi (tính từ): nhỏ hẹp, thiếu thốn, không thoải mái (thường nói về không gian hoặc tài chính).

    • Căn phòng hẹm hòi quá, không đủ chỗ cho hai người. (Căn phòng quá nhỏ, không đủ chỗ cho hai người.)
  • Hẹm hơn (cụm so sánh): kém hơn, thua thiệt hơn.

    • Anh ấy hẹm hơn em trai về chiều cao. (Anh ấy thấp hơn em trai về chiều cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Thua: chịu kém hơn trong đối đầu.

    • Đội nhà thua trận. (Đội nhà bị thua trong trận đấu.)
  • Kém: không bằng về chất lượng, số lượng.

    • Bài làm của kém hơn bài của bạn. (Bài làm của không bằng bài của bạn.)
  • Nhượng bộ: chịu nhường nhịn, không theo đuổi đến cùng.

    • Cuối cùng, ông ấy phải nhượng bộ. (Cuối cùng, ông ấy phải chịu thua.)
Thành ngữ liên quan
  • Hẹm đường hẹm lối: rơi vào tình thế khó khăn, không lối thoát.

    • Sau khi thất bại, công ty hẹm đường hẹm lối. (Sau thất bại, công ty rơi vào tình thế bế tắc.)
  • Hẹm hơi hẹm sức: kiệt sức, không còn khả năng chống đỡ.

    • Trận đấu kéo dài khiến cả hai bên hẹm hơi hẹm sức. (Trận đấu kéo dài làm cả hai bên đều kiệt sức.)