hẹm
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực):
- Nhường bước, chịu thua, tỏ ra kém cỏi: "hẹm" chỉ hành động hoặc trạng thái chấp nhận yếu thế hơn so với người khác, thường trong tranh luận, cạnh tranh hoặc so sánh.
- Thua thiệt, không bằng: "hẹm" diễn tả sự kém hơn về khả năng, địa vị hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Nó cảm thấy mình thua kém bạn bè nên ngại giao tiếp.)
- (Đừng tỏ ra yếu thế trước mặt người khác, hãy tự tin hơn.)
- (Cô ấy không chịu thua bất kỳ ai trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hẹm hơi": tỏ ra thua kém, yếu ớt về sức lực hoặc tinh thần.
- Sau cuộc cãi vã, anh ta hẹm hơi hẳn. (Sau cuộc tranh luận, anh ta trở nên yếu thế và chán nản.)
"không hẹm ai": không chịu thua kém bất kỳ ai.
- Tính tôi không hẹm ai về lòng dũng cảm. (Tôi không chịu thua ai về lòng dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Hẹm hòi (tính từ): nhỏ hẹp, thiếu thốn, không thoải mái (thường nói về không gian hoặc tài chính).
- Căn phòng hẹm hòi quá, không đủ chỗ cho hai người. (Căn phòng quá nhỏ, không đủ chỗ cho hai người.)
Hẹm hơn (cụm so sánh): kém hơn, thua thiệt hơn.
- Anh ấy hẹm hơn em trai về chiều cao. (Anh ấy thấp hơn em trai về chiều cao.)
Từ đồng nghĩa
Thua: chịu kém hơn trong đối đầu.
- Đội nhà thua trận. (Đội nhà bị thua trong trận đấu.)
Kém: không bằng về chất lượng, số lượng.
- Bài làm của nó kém hơn bài của bạn. (Bài làm của nó không bằng bài của bạn.)
Nhượng bộ: chịu nhường nhịn, không theo đuổi đến cùng.
- Cuối cùng, ông ấy phải nhượng bộ. (Cuối cùng, ông ấy phải chịu thua.)
Thành ngữ liên quan
Hẹm đường hẹm lối: rơi vào tình thế khó khăn, không có lối thoát.
- Sau khi thất bại, công ty hẹm đường hẹm lối. (Sau thất bại, công ty rơi vào tình thế bế tắc.)
Hẹm hơi hẹm sức: kiệt sức, không còn khả năng chống đỡ.
- Trận đấu kéo dài khiến cả hai bên hẹm hơi hẹm sức. (Trận đấu kéo dài làm cả hai bên đều kiệt sức.)