hỉnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Hếch lên, phổng lên (thường dùng cho mũi): "Hỉnh" dùng để miêu tả động tác hoặc trạng thái hai cánh mũi hếch lên, thường do cười, khóc hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cười, hai cánh mũi hỉnh lên.
- Sướng hỉnh mũi. (Vui sướng đến nỗi mũi hếch lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hỉnh mũi": cụm từ cố định dùng để miêu tả hành động hếch mũi lên, thường biểu thị sự hài lòng, vui sướng hoặc khinh bỉ.
- Được khen, nó hỉnh mũi ra vẻ đắc ý.
Biến thể và từ gần giống
- Hểnh (đg., phương ngữ): có nghĩa tương tự "hỉnh", chỉ trạng thái hếch lên.
- Phổng (đg.): phồng lên, căng lên (thường dùng cho mũi: mũi phổng lên vì khóc).
Từ đồng nghĩa
- Hếch: làm cho phần dưới của vật gì đó vểnh lên cao (hếch mũi).
- Vểnh: chĩa lên, ngẩng lên (vểnh tai, vểnh đuôi).
Lưu ý
- Từ "hỉnh" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là phương ngữ, và thường đi kèm với bộ phận "mũi" để tạo thành cụm "hỉnh mũi".
- đg. (ph.). Phổng (mũi). Nó cười, hai cánh mũi hỉnh lên. Sướng hỉnh mũi.