hục

hục

Cậu ấy hục vào đống sách suốt cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chúi đầu vào, cắm cúi vào một việc đó một cách say mê, miệt mài, thường đến mức quên mọi thứ xung quanh. Hành động này thể hiện sự tập trung cao độ đắm chìm hoàn toàn vào một hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu ấy hục vào đống sách suốt cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi. (Anh ấy cắm cúi vào đống sách suốt cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.)
    • Đừng hục vào điện thoại nữa, ra ngoài hít thở không khí đi. (Đừng chúi đầu vào điện thoại nữa, ra ngoài hít thở không khí đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hục hặc": (tính từ) thường dùng để miêu tả thái độ khó chịu, cáu kỉnh, hay gắt gỏng với người khác.
    • Dạo này anh ta trông hục hặc lắm, chẳng muốn nói chuyện với ai. (Dạo này anh ta trông cáu kỉnh lắm, chẳng muốn nói chuyện với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầm hầm: (tính từ) trạng thái giận dữ, bực tức thể hiện ra nét mặt.
  • Cắm cúi: (động từ) chăm chú, tập trung làm việc đó, ít ngẩng đầu lên. Nghĩa gần với "hục" nhưng nhẹ hơn ít hàm ý "đắm chìm" mạnh mẽ bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Say mê: đắm chìm, yêu thích đến mức quên mọi thứ.
  • Miệt mài: làm việc chăm chỉ, liên tục không biết mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hục vào: cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động bắt đầu duy trì sự tập trung cao độ vào đối tượng.
    • hục vào trò chơi điện tử từ chiều đến giờ. ( chúi đầu vào trò chơi điện tử từ chiều đến giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hục mặt vào việc: thành ngữ nhấn mạnh việc tập trung hoàn toàn, dán mặt vào công việc.
    • Muốn thành công thì phải biết hục mặt vào việc. (Muốn thành công thì phải biết cắm cúi vào công việc.)