ian smith

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ian Smith: Tên một chính khách người Rhodesia (nay Zimbabwe), người đã tuyên bố độc lập cho Zimbabwe khỏi Đế quốc Anh. Ông sinh năm 1919 Thủ tướng của Rhodesia từ năm 1964 đến năm 1979. Tên này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử gây tranh cãi, người ủng hộ chế độ thiểu số da trắng trong thời kỳ thuộc địa.

dụ sử dụng
  • (Ian Smith một nhân vật nổi bật trong lịch sử Rhodesia.)
  • (Tuyên bố Độc lập Đơn phương năm 1965 do Ian Smith lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ian Smith era": thời kỳ Ian Smith nắm quyền, thường gắn với chính sách phân biệt chủng tộc xung đột.

    • The Ian Smith era was marked by international sanctions against Rhodesia. (Thời kỳ Ian Smith bị đánh dấu bởi các lệnh trừng phạt quốc tế chống lại Rhodesia.)
  • "Ian Smith's legacy": di sản của Ian Smith, thường được thảo luận trong bối cảnh lịch sử châu Phi.

    • Historians debate Ian Smith's legacy in post-colonial Africa. (Các nhà sử học tranh luận về di sản của Ian Smithchâu Phi hậu thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ian Smith (không biến thể, đây tên riêng): Có thể được nhắc đến dưới dạng Ian Douglas Smith (tên đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Rhodesian leader: lãnh đạo Rhodesia (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
  • Prime Minister of Rhodesia: Thủ tướng Rhodesia (chỉ chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "Ian Smith" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The man who defied the world": người đã thách thức thế giới (thành ngữ không chính thức, dùng để mô tả Ian Smith trong bối cảnh tuyên bố độc lập đơn phương).