unsmooth
/' n'smu: /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bằng phẳng, không nhẵn: Mô tả một bề mặt có những chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không mịn màng.
- Ráp, gồ ghề: Chỉ bề mặt thô ráp, có thể gây cảm giác sần sùi khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unsmooth road made the car ride very bumpy. (Con đường không bằng phẳng khiến chuyến đi xe trở nên rất xóc.)
- After the accident, his skin became unsmooth and scarred. (Sau tai nạn, da của anh ấy trở nên gồ ghề và đầy sẹo.)
- Sandpaper has an unsmooth surface for polishing wood. (Giấy nhám có bề mặt ráp để đánh bóng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsmooth texture": kết cấu không mịn, thô ráp.
- The artist used the paint to create an unsmooth texture on the canvas. (Họa sĩ đã sử dụng sơn để tạo ra một kết cấu không mịn trên bức tranh.)
"unsmooth transition": sự chuyển tiếp không trơn tru, gượng gạo (dùng trong nghĩa ẩn dụ).
- The film was criticized for its unsmooth transition between the two storylines. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự chuyển tiếp không trơn tru giữa hai tuyến truyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (adj): thô ráp, gồ ghề (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Uneven (adj): không bằng phẳng, không đều.
- Coarse (adj): thô, không mịn (thường chỉ chất liệu hoặc kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Rough: thô ráp.
- Uneven: không đều, gồ ghề.
- Bumpy: mấp mô, gập ghềnh.
- Coarse: thô.
Từ trái nghĩa
- Smooth: nhẵn, mịn, bằng phẳng.
- Even: bằng phẳng, đều.
- Flat: phẳng.
Lưu ý sử dụng
- "Unsmooth" là một tính từ tương đối trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "rough" hoặc "bumpy" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu dùng để mô tả đặc điểm vật lý của bề mặt. Khi dùng với nghĩa ẩn dụ (như "unsmooth transition"), nó mang sắc thái khá hình thức.
tính từ
- không bằng phẳng, không nhẵn, ráp, gồ ghề