iatrogenic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra do liệu pháp điều trị của bác sĩ: Chỉ tình trạng bệnh lý, triệu chứng hoặc biến chứng mới phát sinh không phải từ bệnh ban đầu, mà là kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp của hành động chẩn đoán, lời nói, hoặc liệu pháp điều trị của nhân viên y tế. Điều này đặc biệt ám chỉ các tác hại ngoài ý muốn trong quá trình chăm sóc y tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient developed an iatrogenic infection after surgery. (Bệnh nhân bị nhiễm trùng do điều trị sau phẫu thuật.)
- Depression can sometimes be an iatrogenic condition caused by certain medications. (Trầm cảm đôi khi có thể là một tình trạng do điều trị gây ra bởi một số loại thuốc.)
- The physician took care to minimize iatrogenic risks. (Bác sĩ đã cẩn thận để giảm thiểu các rủi ro do điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iatrogenic illness/disease": Bệnh do điều trị. Đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ một căn bệnh mới phát sinh do can thiệp y tế.
- Preventing iatrogenic disease is a major goal of patient safety initiatives. (Ngăn ngừa bệnh do điều trị là mục tiêu chính của các sáng kiến an toàn người bệnh.)
- "Iatrogenic effect": Hiệu ứng/Tác động do điều trị. Có thể dùng để chỉ cả hậu quả tiêu cực lẫn (ít phổ biến hơn) các thay đổi không lường trước.
- The study examined the iatrogenic effects of prolonged hospital stays. (Nghiên cứu xem xét các tác động do điều trị của việc nằm viện kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Iatrogenesis (Danh từ): Quá trình hoặc cơ chế gây ra bệnh do điều trị.
- Medical errors are a common cause of iatrogenesis. (Sai sót y khoa là một nguyên nhân phổ biến của việc gây bệnh do điều trị.)
- Iatrogenically (Trạng từ): Một cách gây ra do điều trị.
- The condition was iatrogenically induced. (Tình trạng này được gây ra do điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Treatment-induced: Do điều trị gây ra (cụm từ mô tả, ít chuyên môn hơn).
- Physician-caused: Do bác sĩ gây ra (cụm từ mô tả, nhấn mạnh tác nhân).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, y tế, hoặc các cuộc thảo luận học thuật về an toàn người bệnh và đạo đức y khoa. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hậu quả không mong muốn.
- Phạm vi: "Iatrogenic" không chỉ giới hạn ở hành động của bác sĩ mà có thể mở rộng cho bất kỳ nhân viên y tế nào (y tá, dược sĩ, v.v.) hoặc hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Adjective
- gây ra do liệu pháp điều trì của bác sỹ (đặc biệt là do bị biến chứng bởi quá trình điều trị)