ibex
/'aibeks/ Cách viết khác : (rock-goat) /'rɔkgout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dê rừng núi cao: Một loài dê hoang dã sống ở các vùng núi cao, đặc biệt là dãy Alps, có đặc điểm là sừng lớn, dài và cong ngược về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted an ibex on the steep cliff. (Chúng tôi phát hiện một con dê rừng trên vách đá dựng đứng.)
- The ibex is known for its incredible climbing ability. (Dê rừng núi cao được biết đến với khả năng leo trèo đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A herd of ibex": một đàn dê rừng.
- A small herd of ibex was grazing on the alpine meadow. (Một đàn dê rừng nhỏ đang gặm cỏ trên đồng cỏ núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpine ibex (n): dê rừng Alps, một phân loài phổ biến.
- Nubian ibex (n): dê rừng Nubian, một phân loài sống ở Bắc Phi và Trung Đông.
Từ đồng nghĩa
- Wild goat: dê hoang dã (từ chung chung hơn).
- Mountain goat: dê núi (thường chỉ các loài khác ở Bắc Mỹ, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh chung).
danh từ, số nhiều ibexes /'aibeksi:z/, ibices /'aibeksi:z/
- (động vật học) dê rừng núi An-pơ