icaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây icaque: Một loại cây nhiệt đới, thường được gọi là "cây mận bông" trong tiếng Việt, thuộc họ Sim (Myrtaceae).
- Quả icaque: Quả của cây icaque, còn được biết đến với tên gọi "quả mận bông", có hình dáng và kích thước tương tự quả mận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'icaque est originaire des Antilles. (Cây mận bông có nguồn gốc từ vùng Antilles.)
- Les enfants mangent des icaques directement sur l'arbre. (Bọn trẻ ăn quả mận bông trực tiếp trên cây.)
- Le jus d'icaque est très rafraîchissant. (Nước ép quả mận bông rất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa ẩm thực, "icaque" thường được nhắc đến như một loại trái cây đặc sản của vùng Caribe, dùng để ăn tươi, làm mứt hoặc nước ép.
- Trong bối cảnh thực vật học, từ này dùng để chỉ chính xác loài .
Biến thể và từ gần giống
- Icaquier (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây icaque.
- Prune de coton (danh từ giống cái): Cách gọi khác theo đặc điểm "mận bông" trong tiếng Pháp, mô tả lớp cùi xốp như bông của quả.
Từ đồng nghĩa
- Mận bông: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Chrysobalanus icaco: Tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "icaque". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại cây và quả.