icaquier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mận bông: Một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Sapotaceae, cho quả ăn được. Tên khoa học là Chrysophyllum cainito.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'icaquier est originaire des Antilles. (Cây mận bông có nguồn gốc từ vùng Antilles.)
- Les fruits de l'icaquier sont délicieux. (Quả của cây mận bông rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le bois d'icaquier": gỗ cây mận bông.
- Ce meuble est fabriqué en bois d'icaquier. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ cây mận bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cainito (n): Tên gọi khác của quả mận bông trong một số ngôn ngữ.
- Pomme de lait (n): Tên gọi thông thường khác cho cây và quả này ở một số vùng nói tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Chrysophylle (n): Tên gọi theo chi thực vật.
- Arbre à lait (n): Tên gọi mô tả dựa trên nhựa cây.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mận bông