icaquier

Học thuật
Thân thiện
icaquier

L'icaquier produit des fruits jaunes en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mận bông: Một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Sapotaceae, cho quả ăn được. Tên khoa họcChrysophyllum cainito.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'icaquier est originaire des Antilles. (Cây mận bông nguồn gốc từ vùng Antilles.)
    • Les fruits de l'icaquier sont délicieux. (Quả của cây mận bông rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le bois d'icaquier": gỗ cây mận bông.
    • Ce meuble est fabriqué en bois d'icaquier. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ cây mận bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cainito (n): Tên gọi khác của quả mận bông trong một số ngôn ngữ.
  • Pomme de lait (n): Tên gọi thông thường khác cho cây quả nàymột số vùng nói tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Chrysophylle (n): Tên gọi theo chi thực vật.
  • Arbre à lait (n): Tên gọi mô tả dựa trên nhựa cây.
Thành ngữ liên quan
icaquier

L'icaquier produit des fruits jaunes en été.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mận bông

Từ gần giống