ice mass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối băng lớn: "ice mass" chỉ một khối băng có kích thước lớn, thường được hình thành tự nhiên, ví dụ như sông băng, tảng băng trôi, hoặc các mảng băng ở vùng cực.
Ví dụ sử dụng
- (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một khối băng lớn đang tách ra khỏi thềm băng Nam Cực.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự di chuyển của khối băng lớn để dự đoán mực nước biển dâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a glacial ice mass": khối băng sông băng.
- The glacial ice mass has been receding for decades. (Khối băng sông băng đã rút lui trong nhiều thập kỷ.)
"a floating ice mass": khối băng trôi nổi.
- The floating ice mass posed a danger to shipping lanes. (Khối băng trôi nổi gây nguy hiểm cho các tuyến đường vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice sheet (danh từ): dải băng lớn, thường phủ kín một vùng đất rộng.
- The Greenland ice sheet is a massive ice mass. (Dải băng Greenland là một khối băng lớn.)
- Iceberg (danh từ): tảng băng trôi.
- An iceberg is a type of ice mass that floats in the ocean. (Tảng băng trôi là một loại khối băng lớn nổi trên đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Block of ice: khối băng (thường nhỏ hơn).
- Glacier: sông băng (một dạng ice mass di chuyển chậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (không có phrasal verbs trực tiếp cho "ice mass", nhưng có thể dùng với động từ)
- Break off: vỡ ra, tách ra.
- A large ice mass broke off from the glacier. (Một khối băng lớn đã vỡ ra từ sông băng.)
Thành ngữ liên quan
- (không có thành ngữ phổ biến với "ice mass", nhưng có thể liên hệ)
- Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng (ẩn dụ cho một vấn đề lớn hơn).
- The visible ice mass is just the tip of the iceberg. (Khối băng lớn nhìn thấy được chỉ là phần nổi của tảng băng.)