osmose
/'ɔzmous/ Cách viết khác : (osmosis) /ɔz'mousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thẩm thấu, thấm lọc: Chỉ quá trình một chất lỏng (thường là nước) di chuyển qua một màng bán thấm từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao hơn để cân bằng nồng độ.
- (Nghĩa mở rộng) Tiếp thu, hấp thụ một cách tự nhiên: Chỉ việc tiếp nhận kiến thức, thông tin, hoặc ảnh hưởng một cách dần dần và dễ dàng, thông qua sự tiếp xúc thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Plant roots osmose water from the soil. (Rễ cây thẩm thấu nước từ đất.)
- Living in France, she seemed to osmose the language without formal study. (Sống ở Pháp, cô ấy dường như tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên mà không cần học chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to osmose into": thẩm thấu vào, thấm dần vào.
- New ideas slowly osmosed into the traditional community. (Những ý tưởng mới dần thấm vào cộng đồng truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Osmosis (danh từ): sự thẩm thấu, sự thấm lọc.
- Water moves into the cell by osmosis. (Nước di chuyển vào tế bào bằng sự thẩm thấu.)
- Osmotic (tính từ): (thuộc về) sự thẩm thấu.
- The osmotic pressure drives the process. (Áp suất thẩm thấu thúc đẩy quá trình.)
Từ đồng nghĩa
- Absorb: hấp thụ, thu nhận.
- Infiltrate: thấm vào, xâm nhập.
- Assimilate: đồng hóa, tiếp thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Osmose through: thẩm thấu xuyên qua.
- The solvent can osmose through the membrane. (Dung môi có thể thẩm thấu xuyên qua màng.)
Thành ngữ liên quan
- Learn by osmosis: học một cách tự nhiên thông qua môi trường xung quanh.
- He didn't take any classes; he just learned the business by osmosis from his father. (Anh ấy không tham gia lớp học nào; anh ấy chỉ học việc kinh doanh một cách tự nhiên từ cha mình.)
danh từ
- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu