ice plant

ice plant

The gardener planted a row of ice plants along the sunny border.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây băng: Một loại cây hàng năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, nay đã phổ biến rộng rãicác vùng ấm áp. Đặc điểm nổi bật của "ice plant" hoa màu trắng tán mọng nước, được phủ một lớp lông nhỏ li ti trông giống như những tinh thể băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ice plant thrives in coastal areas with sandy soil. (Cây băng phát triển tốtcác vùng ven biển đất cát.)
    • I saw an ice plant covered with dew that sparkled like frost. (Tôi thấy một cây băng phủ đầy sương long lanh như sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like an ice plant": mô tả một vật hoặc cảnh tượng bề mặt lấp lánh như băng.

    • The windows were decorated with frost, looking like an ice plant. (Những ô cửa sổ được trang trí bằng sương giá, trông như một cây băng.)
  • "ice plant extract": chiết xuất từ cây băng, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc y học thảo dược.

    • Many skincare products contain ice plant extract for its moisturizing properties. (Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa chiết xuất cây băng nhờ đặc tính dưỡng ẩm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ice plant (cụm danh từ): không biến thể chính thức; tuy nhiên, có thể gặp các tên gọi khác như "cây băng" trong tiếng Việt.
  • Iceplant (viết liền): một dạng viết thay thế không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Cây băng: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây lưỡi hổ (Senecio serpens): một loại cây mọng nước khác, nhưng không phải đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "ice plant" danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "ice plant" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "ice plant"