ice-plant

/'aisplɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
ice-plant

A gardener carefully waters a small ice-plant in a sunny rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây giọt băng: Một loại cây mọng nước, thường được phủ bởi những túi nhỏ chứa dịch lỏng long lanh, trông giống như những giọt băng hoặc pha lê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ice-plant is known for its shimmering, crystalline leaves. (Cây giọt băng được biết đến với những chiếc lấp lánh, long lanh như pha lê.)
    • We planted ice-plant along the garden path for ground cover. (Chúng tôi trồng cây giọt băng dọc lối đi trong vườn để làm lớp phủ nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a carpet of ice-plant": một thảm cây giọt băng.
    • The hillside was covered with a thick carpet of ice-plant. (Sườn đồi được phủ bởi một thảm cây giọt băng dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesembryanthemum (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa nhiều loài được gọi chung "ice-plant".
  • Carpobrotus (n): Một chi thực vật mọng nước phổ biến, thường được gọi là ice-plantnhiều vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Crystalline plant: cây pha lê (cách gọi mô tả dựa trên hình thái).
  • Dew plant: cây sương (cách gọi khác do đặc điểm ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "ice-plant")

ice-plant

A gardener carefully waters a small ice-plant in a sunny rock garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây giọt băng ( phủ đầy nốt nhỏ long lanh như giọt băng)