ice-age

/'ais'eidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ băng hà: Một giai đoạn dài trong lịch sử Trái Đất khi nhiệt độ toàn cầu giảm mạnh, dẫn đến sự mở rộng của các dải băng lục địa sông băng. Thuật ngữ này thường được viết hoa ("Ice Age") để chỉ kỷ băng hà lớn gần đây nhất, nhưng cũng có thể dùng chung cho bất kỳ thời kỳ băng hà nào trong lịch sử địa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mammoths lived during the last ice age. (Voi ma-mút sống trong thời kỳ băng hà cuối cùng.)
    • Scientists study ice cores to learn about past ice ages. (Các nhà khoa học nghiên cứu lõi băng để tìm hiểu về các thời kỳ băng hà trong quá khứ.)
    • The concept of an ice age helps us understand climate change. (Khái niệm về thời kỳ băng hà giúp chúng ta hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ice-age" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng một cách không chính thức như một tính từ để mô tả thứ đó rất lạnh, kỹ hoặc thuộc về quá khứ xa xôi.
    • He has an ice-age management style. (Anh ta phong cách quản lý cổ lỗ .)
Biến thể từ gần giống
  • Glacial period (n): Kỷ băng hà, thời kỳ băng hà. (Từ đồng nghĩa học thuật).
  • Ice sheet (n): Tảng băng, dải băng. (Một khối băng lớn phủ trên đất liền, đặc trưng của thời kỳ băng hà).
  • Pleistocene (n): Thế Pleistocen. (Tên gọi địa chất của kỷ băng hà gần đây nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Glacial epoch: Thời kỳ băng hà.
  • Ice epoch: Kỷ băng hà.
Thành ngữ liên quan
  • To be left behind in the ice age: Bị bỏ lại phía sau, lỗi thời một cách đáng kể.
    • Their technology was left behind in the ice age. (Công nghệ của họ đã lỗi thời một cách đáng kể.)
danh từ
  1. thời kỳ băng hà

Từ gần giống

Từ chứa "ice-age"