ice-bag

/'aisbæg/
Học thuật
Thân thiện
ice-bag

A nurse applies an ice-bag to a patient's sprained ankle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi chườm nước đá: Một túi hoặc bao nhỏ, thường làm từ cao su, nhựa hoặc vải không thấm nước, được dùng để đựng đá vụn hoặc nước đá. được áp lên một bộ phận cơ thể để làm giảm sưng tấy, giảm đau hoặc hạ nhiệt độ cục bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended using an ice-bag on the sprained ankle. (Bác sĩ khuyên nên dùng túi chườm nước đá lên mắt cá chân bị bong gân.)
    • She placed an ice-bag on her forehead to soothe the headache. ( ấy đặt một túi chườm nước đá lên trán để làm dịu cơn đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply an ice-bag": chườm/áp dụng túi chườm nước đá.
    • Apply an ice-bag to the injured area for 15 minutes every hour. (Hãy chườm túi nước đá lên vùng bị thương trong 15 phút mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice pack (n): túi chườm lạnh (có thể túi chườm nước đá hoặc túi gel làm lạnh).
  • Cold compress (n): gạc lạnh, miếng chườm lạnh (thường vải thấm nước lạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Cold pack: túi chườm lạnh.
ice-bag

A nurse applies an ice-bag to a patient's sprained ankle.

danh từ
  1. (y học) túi chườm nước đá

Từ gần giống