ice-box

/'aisbɔks/
Học thuật
Thân thiện
ice-box

A family takes a cold drink from the ice-box on a hot day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ ướp lạnh: Một thiết bị hoặc tủ chuyên dụng dùng để làm lạnh bảo quản thực phẩm, thường bằng cách sử dụng đá để tạo nhiệt độ thấp. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Xà lim (từ lóng): Trong tiếng lóng, đặc biệt ở Mỹ, "ice-box" có thể dùng để chỉ một phòng giam lạnh lẽo, khắc nghiệt trong nhà tù.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tủ ướp lạnh):

    • Before modern refrigerators, people used an ice-box to keep food fresh. (Trước khi tủ lạnh hiện đại, người ta dùng tủ ướp lạnh để giữ thực phẩm tươi.)
    • Please put the milk back in the ice-box. (Hãy cất sữa lại vào tủ ướp lạnh.)
  • Danh từ (xà lim - tiếng lóng):

    • The prisoner spent a week in the ice-box for breaking the rules. (Tên nhân đã phảitrong xà lim một tuần vi phạm nội quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold as an ice-box": Lạnh như tủ đá, dùng để miêu tả một không gian hoặc thời tiết cực kỳ lạnh lẽo.
    • Close the window, it's cold as an ice-box in here! (Đóng cửa sổ vào, trong này lạnh như tủ đá vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Refrigerator (n): Tủ lạnh (hiện đại, chạy điện). Đây từ phổ biến hơn cho thiết bị làm lạnh ngày nay.
  • Cooler (n): Thùng đá, hộp làm mát (thường di động).
  • Freezer (n): Tủ đông, ngăn đá.
Từ đồng nghĩa
  • Chiller: Thiết bị làm lạnh.
  • Cold storage: Kho lạnh.
ice-box

A family takes a cold drink from the ice-box on a hot day.

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. tủ ướp lạnh
  2. (từ lóng) xà lim

Từ chứa "ice-box"