ice-pack
/'aispæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...): Một vật dụng chứa đầy đá lạnh hoặc gel lạnh, được sử dụng để làm mát, giảm sưng hoặc giảm đau cho một bộ phận trên cơ thể.
- Đám băng, khối băng trôi: Một khối băng lớn trôi nổi trên biển, thường được tạo thành từ nhiều tảng băng nhỏ kết hợp lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Túi chườm):
- After spraining his ankle, he applied an ice-pack to reduce the swelling. (Sau khi bị bong gân mắt cá chân, anh ấy chườm một túi đá để giảm sưng.)
- Keep an ice-pack in the freezer for emergencies. (Hãy luôn để sẵn một túi chườm đá trong ngăn đông cho những trường hợp khẩn cấp.)
Danh từ (Đám băng):
- The ship carefully navigated through the dense ice-pack in the Arctic Ocean. (Con tàu cẩn thận đi xuyên qua đám băng dày đặc trên Biển Bắc Cực.)
- Scientists are studying the melting of the polar ice-pack. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tan chảy của các đám băng ở vùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cold pack" hoặc "gel pack": Đôi khi được dùng thay thế cho "ice-pack" khi nói đến túi chườm lạnh, đặc biệt là loại dùng gel có thể làm lạnh lại.
- For muscle pain, a reusable gel ice-pack is very convenient. (Đối với chứng đau cơ, một túi chườm gel có thể tái sử dụng rất tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice pack (cách viết khác): Cách viết tách rời của cùng một từ.
- Ice bag: Túi đá, thường chỉ loại túi đơn giản chứa đá viên.
- Cold compress: Gạc lạnh, miếng gạc thấm nước lạnh dùng để chườm.
Từ đồng nghĩa
- Cho túi chườm: Cold compress, gel pack.
- Cho đám băng: Ice field, pack ice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ice-pack")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "ice-pack")
danh từ
- đám băng
- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...)