ice-rain

/'aisrein/
Học thuật
Thân thiện
ice-rain

A child watches ice-rain fall against the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưa tuyết, mưa băng: "ice-rain" một hiện tượng thời tiết trong đó nước mưa rơi xuống bị đóng băng ngay lập tức khi chạm vào bề mặt, tạo thành một lớp băng trong suốt cứng. Đây một dạng mưa đóng băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ice-rain made the roads extremely slippery. (Mưa băng khiến cho các con đường trở nêncùng trơn trượt.)
    • We experienced a severe ice-rain last night. (Chúng tôi đã trải qua một trận mưa băng nghiêm trọng đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a glaze of ice-rain": một lớp bóng phủ do mưa băng để lại.
    • The trees were covered in a dangerous glaze of ice-rain. (Các cây cối được phủ một lớp băng bóng nguy hiểm do mưa băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freezing rain (n): mưa đóng băng (cách gọi khác, đồng nghĩa với "ice-rain").

    • The forecast warns of freezing rain this afternoon. (Dự báo cảnh báo mưa đóng băng vào chiều nay.)
  • Sleet (n): mưa tuyết, mưa lẫn tuyết (thường những hạt băng nhỏ, khác với "ice-rain" tạo thành lớp băng liên tục).

    • The sleet stung my face as I walked. (Những hạt mưa tuyết làm đau mặt tôi khi tôi đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Freezing rain: mưa đóng băng.
  • Glaze ice: băng phủ (chỉ lớp băng hình thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ice-rain")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ice-rain")

ice-rain

A child watches ice-rain fall against the window.

danh từ
  1. mưa tuyết, mưa băng

Từ gần giống